維也納人 wéi yě nà rén · duy dã nạp nhân Hán Việt: duy dã nạp nhân · Pinyin: wéi yě nà rén Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 也 (dã) + 納 (nạp) + 人 (nhân)Pinyinwéi yě nà rénHán Việtduy dã nạp nhânCấu tạo維 + 也 + 納 + 人 · duy + dã + nạp + nhân nghĩa thành phần: duy + dã + nạp + nhân