維也納學派 wéi yě nà xué pài · duy dã nạp học phái Hán Việt: duy dã nạp học phái · Pinyin: wéi yě nà xué pài Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 也 (dã) + 納 (nạp) + 學 (học) + 派 (phái)Pinyinwéi yě nà xué pàiHán Việtduy dã nạp học pháiCấu tạo維 + 也 + 納 + 學 + 派 · duy + dã + nạp + học + phái nghĩa thành phần: duy + dã + nạp + học + phái