維他命B Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 他 (tha) + 命 (mệnh) + BCấu tạo維 + 他 + 命 + B Nghĩa EngCihui 維他命B éitāmìng B n. <TW/slang> boyfriend M:¹zhǒng