維修手冊 duy tu thủ sách Hán Việt: duy tu thủ sách Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 手 (thủ) + 冊 (sách)Hán Việtduy tu thủ sáchCấu tạo維 + 修 + 手 + 冊 · duy + tu + thủ + sách nghĩa thành phần: duy + tu + thủ + sách Nghĩa EngCihui 維修手冊 éixiū shǒucè n. service manual M:¹běn