维修手册

duy tu thủ sách

Hán Việt: duy tu thủ sách

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 手 (thủ) + 冊 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sách hướng dẫn bảo trì
  • Biên soạn service manual M:¹běn

Eng

  • Cihui 維修手冊 éixiū shǒucè n. service manual M:¹běn
  • Tần suất từ n. service manual M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

维修人员 · 维修费 · 维修合同 · 维修方便 · 维修简便 · 维修良好 · 维修道路 · 维修工