維克多霍塔 wéi kè duō huò tǎ · duy khắc đa hoắc tháp Hán Việt: duy khắc đa hoắc tháp · Pinyin: wéi kè duō huò tǎ Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc) + 多 (đa) + 霍 (hoắc) + 塔 (tháp)Pinyinwéi kè duō huò tǎHán Việtduy khắc đa hoắc thápCấu tạo維 + 克 + 多 + 霍 + 塔 · duy + khắc + đa + hoắc + tháp nghĩa thành phần: duy + khắc + đa + hoắc + tháp