维克多霍塔

wéi kè duō huò tǎduy khắc đa hoắc tháp

Hán Việt: duy khắc đa hoắc tháp · Pinyin: wéi kè duō huò tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc) + 多 (đa) + 霍 (hoắc) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Victor Horta

Đức

  • Handedict Victor Horta (Eig, Pers, 1861 - 1947)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维克多·雨果 · 维克多哈拉 · 维克多汉狄 · 维克多雨果 · 维克斯海姆 · 维克托尤先科 · 维克托弗鲁姆 · 维克托艾曼纽