维克托艾曼纽

wéi kè tuō ài màn niǔduy khắc thác ngải mạn nữu

Hán Việt: duy khắc thác ngải mạn nữu · Pinyin: wéi kè tuō ài màn niǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc) + 託 (thác) + 艾 (ngải) + 曼 (mạn) + 紐 (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Viktor Emanuel

Đức

  • Handedict Viktor Emanuel von Savoyen, Vittorio Emanuele II (Eig, Pers, 1820 - 1878)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维克多·雨果 · 维克托尤先科 · 维克托弗鲁姆 · 维克拉姆塞斯 · 维克多哈拉 · 维克多格林尼亚 · 维克多汉狄 · 维克多雨果