維克託艾曼紐
duy khắc thác ngải mạn nữu
Hán Việt: duy khắc thác ngải mạn nữu · Pinyin: wéi kè tuō ài màn niǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc) + 託 (thác) + 艾 (ngải) + 曼 (mạn) + 紐 (nữu)
Hán Việt: duy khắc thác ngải mạn nữu · Pinyin: wéi kè tuō ài màn niǔ
Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc) + 託 (thác) + 艾 (ngải) + 曼 (mạn) + 紐 (nữu)