维冈

wéi gāngduy cương

Hán Việt: duy cương · Pinyin: wéi gāng

Tổng quan

Wigan, thị trấn ở Anh

Cấu tạo: 維 (duy) + 岡 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wigan
  • Tần suất từ Wigan, thị trấn ở Anh

Eng

  • Cihui Wigan, town in England
  • Tần suất từ Wigan, town in England

Từ liên quan

Gần nghĩa

冈山 · 冈峦 · 冈本 · 冈田 · 冈陵 · 岡巒 · 岡陵 · 維川