維奧萊塔 wéi ào lái tǎ · duy áo lai tháp Hán Việt: duy áo lai tháp · Pinyin: wéi ào lái tǎ Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 奧 (áo) + 萊 (lai) + 塔 (tháp)Pinyinwéi ào lái tǎHán Việtduy áo lai thápCấu tạo維 + 奧 + 萊 + 塔 · duy + áo + lai + tháp nghĩa thành phần: duy + áo + lai + tháp