維妙維肖

wéi miào wéi xiào duy diệu duy tiếu

Hán Việt: duy diệu duy tiếu · Pinyin: wéi miào wéi xiào

Tổng quan

bắt chước một cách hoàn hảo | sống động như thật

Cấu tạo: (duy) + (diệu) + (duy) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt chước một cách hoàn hảo | sống động như thật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肖:相似。形容描写或模仿非常逼真传神
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容描绘﹑模仿得逼真传神。
  • Tân Hoa Tự Điển 维语助词;妙手艺巧妙;肖相似,逼真。形容描写或模仿的非常逼真。

Eng

  • CC-CEDICT to imitate to perfection|to be remarkably true to life
  • Cihui to imitate to perfection; to be remarkably true to life

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

栩栩如生