維護人員 duy hộ nhân viên Hán Việt: duy hộ nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 護 (hộ) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtduy hộ nhân viênCấu tạo維 + 護 + 人 + 員 · duy + hộ + nhân + viên nghĩa thành phần: duy + hộ + nhân + viên