維護方便 wéi hù fāng biàn · duy hộ phương tiện Hán Việt: duy hộ phương tiện · Pinyin: wéi hù fāng biàn Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 護 (hộ) + 方 (phương) + 便 (tiện)Pinyinwéi hù fāng biànHán Việtduy hộ phương tiệnCấu tạo維 + 護 + 方 + 便 · duy + hộ + phương + tiện nghĩa thành phần: duy + hộ + phương + tiện