維護結構

duy hộ kết cấu

Hán Việt: duy hộ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (hộ) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 維護結構 éihù jiégòu n. building enclosure