維持性學習

duy trì tính học tập

Hán Việt: duy trì tính học tập

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (trì) + (tính) + (học) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 維持性學習 éichíxìng xuéxí n. maintenance learning