维斯比

wéi sī bǐduy tư bỉ

Hán Việt: duy tư bỉ · Pinyin: wéi sī bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 斯 (tư) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Visby

Đức

  • Handedict Visby (Stadt auf Gotland, Schweden)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维斯塔 · 维斯娜 · 维斯马 · 维斯 · 维斯帕先 · 维斯拉河 · 维斯瓦河 · 维斯普雷姆