維新運動

wéi xīn yùn dòng duy tân vận động

Hán Việt: duy tân vận động · Pinyin: wéi xīn yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (tân) + (vận) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改革旧法推行新政的运动。一般特指1898年(戊戌年)以康有为为首的资产阶级改良主义的维新变法运动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改革旧法推行新政的运动。一般特指1898年(戊戌年)以康有为为首的资产阶级改良主义的维新变法运动。