維權人士

wéi quán rén shì duy quyền nhân sĩ

Hán Việt: duy quyền nhân sĩ · Pinyin: wéi quán rén shì

Tổng quan

nhà hoạt động nhân quyền

Cấu tạo: (duy) + (quyền) + (nhân) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà hoạt động nhân quyền

Eng

  • CC-CEDICT civil rights activist
  • Cihui civil rights activist