维楼黎王 duy lâu lê vương Hán Việt: duy lâu lê vương Tổng quan duy lâu lê vương (人名)見毘琉璃條。☸ Cấu tạo: 维 (duy) + 楼 (lâu) + 黎 (lê) + 王 (vương)Hán Việtduy lâu lê vươngCấu tạo维 + 楼 + 黎 + 王 · duy + lâu + lê + vương nghĩa thành phần: duy + lâu + lê + vương Nghĩa ViệtCihui duy lâu lê vương (人名)見毘琉璃條。☸