維滕貝格 wéi téng bèi gé · duy đằng bối cách Hán Việt: duy đằng bối cách · Pinyin: wéi téng bèi gé Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 滕 (đằng) + 貝 (bối) + 格 (cách)Pinyinwéi téng bèi géHán Việtduy đằng bối cáchCấu tạo維 + 滕 + 貝 + 格 · duy + đằng + bối + cách nghĩa thành phần: duy + đằng + bối + cách