維珍航空 wéi zhēn háng kōng · duy trân hàng không Hán Việt: duy trân hàng không · Pinyin: wéi zhēn háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 珍 (trân) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinwéi zhēn háng kōngHán Việtduy trân hàng khôngCấu tạo維 + 珍 + 航 + 空 · duy + trân + hàng + không nghĩa thành phần: duy + trân + hàng + không