維琪政府 duy kì chánh phủ Hán Việt: duy kì chánh phủ Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 琪 (kì) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Hán Việtduy kì chánh phủCấu tạo維 + 琪 + 政 + 府 · duy + kì + chánh + phủ nghĩa thành phần: duy + kì + chánh + phủ