維生管線 wéi shēng guǎn xiàn · duy sanh quản tuyến Hán Việt: duy sanh quản tuyến · Pinyin: wéi shēng guǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 生 (sanh) + 管 (quản) + 線 (tuyến)Pinyinwéi shēng guǎn xiànHán Việtduy sanh quản tuyếnCấu tạo維 + 生 + 管 + 線 · duy + sanh + quản + tuyến nghĩa thành phần: duy + sanh + quản + tuyến