維管植物 wéi guǎn zhí wù · duy quản thực vật Hán Việt: duy quản thực vật · Pinyin: wéi guǎn zhí wù Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 管 (quản) + 植 (thực) + 物 (vật)Pinyinwéi guǎn zhí wùHán Việtduy quản thực vậtCấu tạo維 + 管 + 植 + 物 · duy + quản + thực + vật nghĩa thành phần: duy + quản + thực + vật