綿延不斷 mián yán bù duàn · miên duyên bất đoạn Hán Việt: miên duyên bất đoạn · Pinyin: mián yán bù duàn Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 延 (duyên) + 不 (bất) + 斷 (đoạn)Pinyinmián yán bù duànHán Việtmiên duyên bất đoạnCấu tạo綿 + 延 + 不 + 斷 · miên + duyên + bất + đoạn nghĩa thành phần: miên + duyên + bất + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容相同的自然景观一个接一个不间断地出现。