綿延起伏 mián yán qǐ fú · miên duyên khởi phục Hán Việt: miên duyên khởi phục · Pinyin: mián yán qǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 延 (duyên) + 起 (khởi) + 伏 (phục)Pinyinmián yán qǐ fúHán Việtmiên duyên khởi phụcCấu tạo綿 + 延 + 起 + 伏 · miên + duyên + khởi + phục nghĩa thành phần: miên + duyên + khởi + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容山势高下延伸不绝。