绵竹

mián zhúmiên trúc

Hán Việt: miên trúc · Pinyin: mián zhú

Tổng quan

Mianzhu, thành phố cấp huyện ở Deyang 德陽

Cấu tạo: 綿 (miên) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 德阳, Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui see 綿竹市; 绵竹市

Đức

  • Handedict Mianzhu (Ort in Sichuan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绵竹县 · 绵竹市 · 竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北