綿裹秤錘

mián guǒ chèng chuí miên khỏa xứng chuy

Hán Việt: miên khỏa xứng chuy · Pinyin: mián guǒ chèng chuí

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (khỏa) + (xứng) + (chuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝绵里裹着秤锤。比喻深藏不露。