綿馬根莖素 miên mã căn hành tố Hán Việt: miên mã căn hành tố Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 馬 (mã) + 根 (căn) + 莖 (hành) + 素 (tố)Hán Việtmiên mã căn hành tốCấu tạo綿 + 馬 + 根 + 莖 + 素 · miên + mã + căn + hành + tố nghĩa thành phần: miên + mã + căn + hành + tố