繃不住勁

banh bất trụ kính

Hán Việt: banh bất trụ kính

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (bất) + (trụ) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繃不住勁 ěngbuzhù jìn v.p. <coll.> unable to hold up/in (e.g., sth. heavy/secret)