繃不住臉

banh bất trụ kiểm

Hán Việt: banh bất trụ kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (bất) + (trụ) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繃不住臉 ěngbuzhù liǎn v.p. <coll.> unable to keep a straight face