繃巴吊拷
banh ba điếu khảo
Hán Việt: banh ba điếu khảo · Pinyin: bēng bā diào kǎo
Tổng quan
biến thể của 繃扒吊拷|绷扒吊拷
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 繃扒吊拷|绷扒吊拷
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强行脱去衣服,捆绑并吊起来拷打。同“绷扒吊拷”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"绷扒吊拷"。
- Tân Hoa Tự Điển 强行脱去衣服,捆绑并吊起来拷打。同绷扒吊拷”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 繃扒吊拷|绷扒吊拷[beng1 ba1 diao4 kao3]
- Cihui variant of 繃扒吊拷|绷扒吊拷