繃來跳去 bēng lái tiào qù · banh lai khiêu khứ Hán Việt: banh lai khiêu khứ · Pinyin: bēng lái tiào qù Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 來 (lai) + 跳 (khiêu) + 去 (khứ)Pinyinbēng lái tiào qùHán Việtbanh lai khiêu khứCấu tạo繃 + 來 + 跳 + 去 · banh + lai + khiêu + khứ nghĩa thành phần: banh + lai + khiêu + khứ