繃爬吊拷

bēng pá diào kǎo banh ba điếu khảo

Hán Việt: banh ba điếu khảo · Pinyin: bēng pá diào kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (ba) + (điếu) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强行脱去衣服,捆绑并吊起来拷打。同“绷扒吊拷”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"绷扒吊拷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 强行脱去衣服,捆绑并吊起来拷打。同绷扒吊拷”。