繃皮操作 banh bì thao tác Hán Việt: banh bì thao tác Tổng quan sự biến dạng; miệt mỏi; căng thẳng Cấu tạo: 繃 (banh) + 皮 (bì) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtbanh bì thao tácCấu tạo繃 + 皮 + 操 + 作 · banh + bì + thao + tác nghĩa thành phần: banh + bì + thao + tác Nghĩa ViệtCihui sự biến dạng; miệt mỏi; căng thẳng