繃着臉兒 banh trứ kiểm nhi Hán Việt: banh trứ kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 着 (trứ) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việtbanh trứ kiểm nhiCấu tạo繃 + 着 + 臉 + 兒 · banh + trứ + kiểm + nhi nghĩa thành phần: banh + trứ + kiểm + nhi Nghĩa EngCihui 繃著臉兒 ěngzhe liǎnr ►See běngzhe liǎn