綢繆帳扆
trù mâu trướng ỷ
Hán Việt: trù mâu trướng ỷ · Pinyin: chóu móu zhàng yǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绸缪:绵密的样子;帐:帐幕;扆:屏风。指运筹帷幄,在军营帐幕之中谋划军国大事。
Hán Việt: trù mâu trướng ỷ · Pinyin: chóu móu zhàng yǐ