綢繆帷幄 chóu móu wéi wò · trù mâu duy ác Hán Việt: trù mâu duy ác · Pinyin: chóu móu wéi wò Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 繆 (mâu) + 帷 (duy) + 幄 (ác)Pinyinchóu móu wéi wòHán Việttrù mâu duy ácCấu tạo綢 + 繆 + 帷 + 幄 · trù + mâu + duy + ác nghĩa thành phần: trù + mâu + duy + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指运筹帷幄,在军营帐幕之中谋划军国大事。