綢繆未雨

chóu móu wèi yǔ trù mâu vị vũ

Hán Việt: trù mâu vị vũ · Pinyin: chóu móu wèi yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (mâu) + (vị) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绸缪:紧密缠缚。在没有下雨前,就要修缮好门窗。比喻事先做好准备工作,防患未然。