綢繆束薪

chóu móu shù xīn trù mâu thúc tân

Hán Việt: trù mâu thúc tân · Pinyin: chóu móu shù xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (mâu) + (thúc) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绸缪:紧紧缠绕。紧紧地把柴草捆扎成捆儿。古代束薪比喻婚姻的结合。
  • Tân Hoa Tự Điển 绸缪紧紧缠绕。紧紧地把柴草捆扎成捆儿。古代束薪比喻婚姻的结合。