綢繆桑土 chóu móu sāng tǔ · trù mâu tang thổ Hán Việt: trù mâu tang thổ · Pinyin: chóu móu sāng tǔ Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 繆 (mâu) + 桑 (tang) + 土 (thổ)Pinyinchóu móu sāng tǔHán Việttrù mâu tang thổCấu tạo綢 + 繆 + 桑 + 土 · trù + mâu + tang + thổ nghĩa thành phần: trù + mâu + tang + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绸缪:紧密缠缚;土:同“杜”,树根。比喻事前做好准备工作。