綢繆牖戶

chóu móu yǒu hù trù mâu dũ hộ

Hán Việt: trù mâu dũ hộ · Pinyin: chóu móu yǒu hù

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (mâu) + (dũ) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绸缪:紧紧缠绕;牖户:门窗。在下雨之前缠缚好门窗。