綜合性教育 tống hợp tính giáo dục Hán Việt: tống hợp tính giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 性 (tính) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việttống hợp tính giáo dụcCấu tạo綜 + 合 + 性 + 教 + 育 · tống + hợp + tính + giáo + dục nghĩa thành phần: tống + hợp + tính + giáo + dục Nghĩa EngCihui 綜合性教育 ōnghéxìng jiàoyù n. comprehensive education