综合技术的

tống hợp kĩ thuật đích

Hán Việt: tống hợp kĩ thuật đích

Tổng quan

bách khoa, trường bách khoa

Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bách khoa

Từ liên quan

Gần nghĩa

綜合利用 · 綜合大學 · 综合之人 · 综合利用 · 综合医院 · 综合叙述 · 综合处理 · 综合大学