綜合技術的 tống hợp kĩ thuật đích Hán Việt: tống hợp kĩ thuật đích Tổng quan bách khoa, trường bách khoa Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 的 (đích)Hán Việttống hợp kĩ thuật đíchCấu tạo綜 + 合 + 技 + 術 + 的 · tống + hợp + kĩ + thuật + đích nghĩa thành phần: tống + hợp + kĩ + thuật + đích Nghĩa ViệtCihui bách khoa, trường bách khoa