綰結印綬 oản kết ấn thụ Hán Việt: oản kết ấn thụ Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 結 (kết) + 印 (ấn) + 綬 (thụ)Hán Việtoản kết ấn thụCấu tạo綰 + 結 + 印 + 綬 · oản + kết + ấn + thụ nghĩa thành phần: oản + kết + ấn + thụ Nghĩa EngCihui 綰結印綬 ǎnjiéyìnshòu f.e. take office