綠個蔭蔭兒 lục cá ấm ấm nhi Hán Việt: lục cá ấm ấm nhi Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 個 (cá) + 蔭 (ấm) + 蔭 (ấm) + 兒 (nhi)Hán Việtlục cá ấm ấm nhiCấu tạo綠 + 個 + 蔭 + 蔭 + 兒 · lục + cá + ấm + ấm + nhi nghĩa thành phần: lục + cá + ấm + ấm + nhi Nghĩa EngCihui 綠個蔭蔭兒 ǜgeyīnyīnr r.f. <topo.> apple green