綠化地帶 lục hóa địa đái Hán Việt: lục hóa địa đái Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 化 (hóa) + 地 (địa) + 帶 (đái)Hán Việtlục hóa địa đáiCấu tạo綠 + 化 + 地 + 帶 · lục + hóa + địa + đái nghĩa thành phần: lục + hóa + địa + đái Nghĩa EngCihui 綠化地帶 ǜhuà dìdài p.w. greenbelt