綠化降噪 lục hóa hàng táo Hán Việt: lục hóa hàng táo Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 化 (hóa) + 降 (hàng) + 噪 (táo)Hán Việtlục hóa hàng táoCấu tạo綠 + 化 + 降 + 噪 · lục + hóa + hàng + táo nghĩa thành phần: lục + hóa + hàng + táo Nghĩa EngCihui 綠化降噪 ǜhuàjiàngzào f.e. 1. grow plants and reduce noise 2. tree plantation and noise reduction