綠葉成陰

lǜ yè chéng yīn lục diệp thành âm

Hán Việt: lục diệp thành âm · Pinyin: lǜ yè chéng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (diệp) + (thành) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子出嫁生了子女。也比喻绿叶繁茂覆盖成荫。