绿呢大轿 lục ni đại kiệu Hán Việt: lục ni đại kiệu Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 呢 (ni) + 大 (đại) + 轿 (kiệu)Hán Việtlục ni đại kiệuCấu tạo绿 + 呢 + 大 + 轿 · lục + ni + đại + kiệu nghĩa thành phần: lục + ni + đại + kiệu