綠島工程

lục đảo công trình

Hán Việt: lục đảo công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (đảo) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綠島工程 ǜdǎo gōngchéng n. traffic-island beautification project