綠慘紅愁

lǜ cǎn hóng chóu lục thảm hồng sầu

Hán Việt: lục thảm hồng sầu · Pinyin: lǜ cǎn hóng chóu

Tổng quan

(phụ nữ) dáng vẻ đau buồn (thành ngữ) | diện mạo sầu thảm

Cấu tạo: (lục) + (thảm) + (hồng) + (sầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phụ nữ) dáng vẻ đau buồn (thành ngữ) | diện mạo sầu thảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女的种种愁恨。绿、红,指黑鬓红颜。

Eng

  • CC-CEDICT (of women) grieved appearance (idiom)|sorrowful mien
  • Cihui (of women) grieved appearance (idiom); sorrowful mien